indiscretion” in Vietnamese

hành động thiếu suy nghĩlời nói thiếu thận trọng

Definition

Một hành động hay lời nói thiếu thận trọng, thể hiện sự thiếu suy xét, thường dẫn đến lỗi lầm hoặc vi phạm chuẩn mực xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng để chỉ những sai sót hoặc vi phạm nhẹ về mặt xã hội, ví dụ: 'hành động thiếu suy nghĩ trong tuổi trẻ'.

Examples

A single indiscretion can damage your reputation.

Chỉ một **hành động thiếu suy nghĩ** cũng có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn.

His comment at the meeting was an indiscretion.

Bình luận của anh ấy tại cuộc họp là một **lời nói thiếu thận trọng**.

She regretted her indiscretion afterwards.

Sau đó cô ấy hối hận về **hành động thiếu suy nghĩ** của mình.

He tried to laugh off his indiscretion, but everyone noticed.

Anh ấy cố cười trừ **hành động thiếu suy nghĩ** của mình, nhưng ai cũng nhận ra.

The politician's indiscretions from years ago were exposed in the news.

Những **hành động thiếu suy nghĩ** của chính trị gia từ nhiều năm trước đã bị phơi bày trên báo chí.

She blamed her mistake on a moment of indiscretion.

Cô ấy đổ lỗi cho sai lầm của mình là do một khoảnh khắc **thiếu suy nghĩ**.