“impersonal” in Vietnamese
Definition
Chỉ những gì không có cảm xúc cá nhân, sự thân mật hoặc nhân văn; dùng cho ngôn ngữ, hành động hay môi trường có cảm giác xa cách, lạnh lùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho giao tiếp công việc, quan liêu hoặc thư từ cảm giác lạnh nhạt; cũng chỉ cấu trúc ngữ pháp không đề cập trực tiếp đến người. Có thể mang nghĩa thiếu đồng cảm.
Examples
She prefers online shopping because dealing with people in stores feels too impersonal sometimes.
Cô ấy thích mua sắm trực tuyến vì giao tiếp với người ở cửa hàng đôi khi quá **không cá nhân**.
If you write your emails too impersonal, people may not respond warmly.
Nếu bạn viết email quá **không cá nhân**, người ta có thể không phản hồi thân thiện.
The letter she received was very impersonal.
Bức thư cô ấy nhận được rất **không cá nhân**.
His tone during the meeting was quite impersonal.
Giọng điệu của anh ấy trong cuộc họp khá **lạnh nhạt**.
Hospitals can feel impersonal if you don't see friendly faces.
Bệnh viện có thể cảm thấy **lạnh nhạt** nếu bạn không gặp những gương mặt thân thiện.
The company's customer service felt a bit too impersonal for my taste.
Dịch vụ khách hàng của công ty cảm thấy hơi quá **không cá nhân** với tôi.