“hyper” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó có quá nhiều năng lượng, thích hoạt động liên tục hoặc rất phấn khích thì gọi là 'hiếu động' hay 'tăng động'. Thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hiếu động' và 'tăng động' mang tính nói thường ngày, không dùng trong văn viết trang trọng. Chủ yếu dùng cho trẻ em, thú cưng.
Examples
My little brother is so hyper after eating candy.
Em trai tôi cực kỳ **hiếu động** sau khi ăn kẹo.
The dog gets hyper when someone rings the doorbell.
Khi ai đó bấm chuông cửa, con chó trở nên **hiếu động**.
She was too hyper to sit still in class.
Cô ấy quá **hiếu động** nên không thể ngồi yên trong lớp.
After that coffee, I'm feeling totally hyper right now!
Sau ly cà phê đó, bây giờ tôi cảm thấy hoàn toàn **hiếu động**!
The kids were so hyper at the birthday party, it was hard to calm them down.
Lũ trẻ quá **hiếu động** ở bữa tiệc sinh nhật, nên rất khó để làm chúng bình tĩnh lại.
Don't give him soda, or he'll get all hyper again.
Đừng cho cậu ấy uống nước ngọt kẻo lại **hiếu động** nữa đấy.