hung” in Vietnamese

được treo

Definition

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'hang', nghĩa là cái gì đó được treo lên từ phía trên. Ngoài ra còn có thể nói về việc bị treo cổ trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'hung' với đồ vật, tranh ảnh khi được treo lên. Nói về việc xử tử thì thường dùng 'hanged' dù vẫn có thể gặp 'hung' trong văn nói. Các cụm từ như 'hung up', 'hung out' cũng dùng dạng này.

Examples

The picture was hung on the wall above the sofa.

Bức tranh đã được **treo** trên tường phía trên ghế sofa.

She hung her coat by the door.

Cô ấy **đã treo** áo khoác cạnh cửa.

Wet clothes hung outside in the sun.

Quần áo ướt **được phơi** ngoài trời dưới nắng.

There was an awkward silence that hung in the room for a few seconds.

Một sự im lặng ngượng ngùng **bao trùm** cả căn phòng trong vài giây.

A heavy smell of smoke hung in the air after the fire.

Sau vụ cháy, mùi khói nặng nề **vẫn còn lan toả** trong không khí.

He looked at the old family photo that hung over the fireplace.

Anh nhìn vào bức ảnh gia đình cũ **được treo** trên lò sưởi.