huff” in Vietnamese

thở hổn hểngiận dữ tỏ thái độ

Definition

Khi ai đó thở mạnh, phát ra tiếng vì bực bội, tức giận hoặc mệt mỏi; cũng có thể chỉ thái độ giận dỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng khi ai đó thể hiện sự bực bội ngắn hạn. 'In a huff' nghĩa là làm gì đó trong trạng thái giận lẫy. Không nên nhầm với 'huff and puff', chỉ việc thở hổn hển do mệt.

Examples

She huffed and walked away angrily.

Cô ấy **thở hổn hển** rồi bỏ đi một cách giận dữ.

After running, he was huffing and puffing.

Sau khi chạy, anh ấy **thở hổn hển** liên tục.

Don’t leave in a huff—let’s talk this out.

Đừng bỏ đi trong **cơn giận dỗi**—chúng ta hãy nói chuyện đi.

He let out a loud huff when he didn't get his way.

Anh ấy **thở hắt** to khi không được theo ý mình.

"Fine," she said with a huff, clearly annoyed.

"Được thôi," cô ấy nói với một **cái thở dài bực bội**, rõ ràng là rất khó chịu.

My dad huffs every time the neighbors are loud at night.

Bố tôi **thở dài bực bội** mỗi khi hàng xóm ồn ào vào ban đêm.