“however” in Vietnamese
Definition
Dùng để giới thiệu ý trái ngược hoặc gây bất ngờ so với câu trước đó. Trong ngữ cảnh trang trọng, còn có nghĩa là 'dù cho', 'bất kể'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, là liên từ trang trọng (thay cho 'nhưng'). Có thể đứng sau dấu chấm/phẩy hoặc giữa câu. Mẫu 'however + tính từ/trạng từ' mang nghĩa 'dù... đến đâu'.
Examples
He said he was busy; however, he somehow found time to post online all day.
Anh ấy nói là bận; **tuy nhiên**, bằng cách nào đó anh ấy vẫn đăng bài cả ngày trên mạng.
However hard I try, I can never remember her phone number.
**Dù cố gắng đến đâu**, tôi chẳng thể nhớ được số điện thoại của cô ấy.
I wanted to go out. However, it started to rain.
Tôi muốn ra ngoài. **Tuy nhiên**, trời bắt đầu mưa.
The book is short. However, it is very useful.
Quyển sách này ngắn. **Tuy nhiên**, nó rất hữu ích.
However you do it, please be careful.
**Dù làm cách nào**, hãy cẩn thận nhé.
The plan sounds good. However, I still think we need more time.
Kế hoạch nghe rất ổn. **Tuy nhiên**, tôi vẫn nghĩ chúng ta cần thêm thời gian.