“hound” in Indonesian
Definition
'Chó săn' là giống chó hay được sử dụng để săn bắn vì nó đánh hơi tốt. Ở dạng động từ, nghĩa là liên tục đeo bám hoặc làm phiền ai đó.
Usage Notes (Indonesian)
'Chó săn' dùng cho chó săn thực sự, không phải chó nuôi bình thường. Nếu dùng như động từ, thường để nói về việc quấy rầy, làm phiền dai dẳng.
Examples
Reporters hounded the actor everywhere he went.
Phóng viên **quấy rối** nam diễn viên bất cứ đâu anh ấy đi.
Stop hounding me about the dishes, I'll do them!
Đừng **làm phiền** tôi hoài vụ rửa chén, tôi sẽ làm mà!
He was hounded by debt collectors day and night.
Anh ta bị chủ nợ **làm phiền** cả ngày lẫn đêm.
The hound followed the scent through the forest.
Con **chó săn** bám theo mùi qua khu rừng.
My neighbor owns a big hound.
Nhà hàng xóm tôi có một con **chó săn** to.
Those tabloid photographers always hound celebrities for a good picture.
Những nhiếp ảnh gia báo lá cải đó luôn **bám theo** người nổi tiếng để có tấm hình đẹp.