hos” in Vietnamese

Definition

Một tiếng hô cũ, thường dùng để gọi ai đó từ xa trong truyện cổ hoặc bài hát dân gian, ít gặp trong đời sống hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm trong tiếng Việt hiện đại, chỉ xuất hiện trong truyện cổ, bài hát dân gian hoặc dùng đùa cợt cho vui. Không dùng thay cho "này" hoặc "ê" trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Suddenly, he called out, "Hos! Who goes there?"

Đột nhiên, anh ấy hô lên, "**Hô**! Ai đó?"

The pirate shouted, "Hos! Lower the sails!"

Tên cướp biển hét lớn, "**Hô**! Hạ buồm xuống!"

In the old story, the king often yelled "Hos!" to summon his guards.

Trong truyện xưa, nhà vua thường hô "**Hô**!" gọi các cận vệ.

You might hear "hos!" in pirate movies, but no one says it nowadays.

Bạn có thể nghe "**hô**!" trong các phim về hải tặc, nhưng giờ không ai nói vậy nữa.

The sailors all cried, "Land, hos!" when they finally saw land.

Khi các thủy thủ nhìn thấy đất liền, tất cả cùng hô to: "Đất liền, **hô**!"

If you use "hos!" with your friends, they’ll probably just laugh and tease you.

Nếu bạn hô "**hô**!" với bạn mình, chắc chắn họ sẽ cười và trêu bạn.