holler” in Vietnamese

hét tokêu lớn

Definition

La hét lớn để gây sự chú ý hoặc gọi ai đó ở xa. Cũng có thể chỉ một tiếng hét to.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thông dụng trong tiếng Anh Mỹ và mang sắc thái bình dân, thân mật hơn 'shout' hoặc 'yell.' 'Holler at someone' có thể là bắt chuyện hoặc liên lạc.

Examples

Please holler if you need help.

Nếu cần giúp đỡ, hãy **hét to** lên nhé.

She hollered my name from the kitchen.

Cô ấy đã **hét to** tên tôi từ trong bếp.

The kids hollered when they saw the dog.

Lũ trẻ đã **hét to** khi nhìn thấy con chó.

Just holler when you're outside, and I'll come down.

Chỉ cần **hét to** khi em đứng ngoài, anh sẽ xuống liền.

If you need anything, give me a holler.

Nếu cần gì, hãy **kêu tôi** nhé.

You don't have to holler at me—I'm right here.

Không cần phải **hét to** với tôi đâu—tôi đang ở đây mà.