ho” in Vietnamese

hô (thán từ cổ)

Definition

Đây là thán từ xưa, thường nghe trong bài hát, truyện phiêu lưu hoặc khi vui đùa; hiếm khi dùng trong đời sống hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm như 'yo-ho-ho' hoặc 'land ho!' và chủ yếu mang sắc thái hài hước, cổ điển. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The sailors shouted, "Ho!" from the ship.

Các thuỷ thủ hét lên '**hô**!' từ trên tàu.

In the song, they sing "yo-ho-ho."

Trong bài hát, họ hát 'yo-**hô**-hô'.

The actor said "Ho!" in a loud voice.

Diễn viên nói lớn '**hô**!'.

He put on a pirate voice and went, "yo-ho-ho," making the kids laugh.

Anh ấy giả giọng cướp biển nói 'yo-**hô**-hô' làm lũ trẻ bật cười.

You still hear "land ho!" in old adventure movies.

Trong phim phiêu lưu cũ vẫn nghe 'land **hô**!'.

Nobody really says "ho" like that anymore unless they're joking.

Bây giờ chẳng ai còn nói '**hô**' như vậy trừ khi đùa thôi.