hint” in Vietnamese

gợi ýám chỉ (gián tiếp)

Definition

Gợi ý là chỉ dẫn nhỏ hoặc lời nói bóng gió giúp ai đó hiểu, tìm ra, hoặc đoán điều gì mà không nói rõ ràng. Cũng có thể là một dấu hiệu nhỏ cho thấy điều gì đó có thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'gợi ý' thường mang tính gián tiếp, dùng để nói bóng gió, không nói rõ ràng. Phổ biến trong trò chơi, đố vui, giao tiếp lịch sự. 'đưa ra gợi ý', 'nhận ra gợi ý' là những cụm thông dụng.

Examples

Can you give me a hint for this question?

Bạn có thể cho tôi một **gợi ý** cho câu hỏi này không?

She gave me a hint, but I still didn't know the answer.

Cô ấy đã cho tôi một **gợi ý**, nhưng tôi vẫn không biết đáp án.

There was no hint of rain in the sky this morning.

Sáng nay không có **dấu hiệu** (**gợi ý**) nào trời mưa trên bầu trời.

He kept dropping hints about wanting a new phone for his birthday.

Anh ấy liên tục **gợi ý** rằng muốn có điện thoại mới nhân dịp sinh nhật.

I tried to hint that it was getting late, but nobody noticed.

Tôi đã cố **gợi ý** là đã khuya rồi, nhưng không ai để ý.

At some point, she needs to take the hint and stop texting him.

Đến một lúc nào đó, cô ấy cần phải nhận ra **gợi ý** và ngừng nhắn tin cho anh ấy.