“hijack” in Vietnamese
Definition
Dùng vũ lực để kiểm soát phương tiện, máy bay hoặc quá trình nào đó, thường nhằm đạt mục đích riêng hoặc ép người khác làm theo ý mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho việc chiếm quyền điều khiển phương tiện (đặc biệt là máy bay: 'hijack a plane'), hoặc quyền kiểm soát buổi họp ('hijack the discussion'). Mang tính trang trọng, báo chí; không dùng cho trộm cắp thông thường.
Examples
The criminals planned to hijack the airplane.
Bọn tội phạm đã lên kế hoạch **cướp** máy bay.
Hackers managed to hijack the company’s website for a few hours.
Tin tặc đã **chiếm quyền kiểm soát** trang web của công ty trong vài giờ.
Someone tried to hijack the bus yesterday.
Hôm qua có người đã cố **cướp** xe buýt.
The police prevented the attempt to hijack the truck.
Cảnh sát đã ngăn chặn âm mưu **cướp** xe tải.
The meeting was productive until one person tried to hijack the discussion.
Cuộc họp diễn ra hiệu quả cho đến khi một người cố **chiếm quyền kiểm soát** cuộc thảo luận.
Activists tried to hijack the event to spread their own message.
Những nhà hoạt động đã cố **chiếm quyền kiểm soát** sự kiện để truyền tải thông điệp riêng.