“hideaway” in Vietnamese
Definition
Chỗ ẩn náu là nơi bạn có thể ở một mình, thư giãn hoặc tránh xa người khác. Thường là nơi kín đáo hoặc ít người biết đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thông dụng, hay dùng cho những nơi kín đáo hoặc dễ chịu để tránh ồn ào, ví dụ: 'nơi ẩn náu tuyệt vời', 'chỗ ẩn trên núi'. Không dùng cho người, chủ yếu dùng cho địa điểm.
Examples
We built a small hideaway in the woods.
Chúng tôi đã xây một **chỗ ẩn náu** nhỏ trong rừng.
The mountain cabin is my favorite hideaway.
Căn nhà gỗ trên núi là **chỗ ẩn náu** yêu thích nhất của tôi.
He found a secret hideaway near the river.
Anh ấy đã tìm thấy một **chỗ ẩn náu** bí mật gần con sông.
This little café feels like a hideaway from city life.
Quán cà phê nhỏ này giống như một **chỗ ẩn náu** khỏi cuộc sống thành phố.
Everyone needs a hideaway to relax now and then.
Ai cũng cần một **chỗ ẩn náu** để nghỉ ngơi đôi lúc.
Their beach house is the perfect hideaway for weekends.
Ngôi nhà bên bãi biển của họ là **chỗ ẩn náu** hoàn hảo cho những ngày cuối tuần.