herpes” in Vietnamese

herpes

Definition

Herpes là một bệnh do vi-rút gây ra, tạo ra các vết loét chủ yếu ở miệng hoặc vùng sinh dục và có thể tái phát sau lần mắc đầu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ y khoa, khá nhạy cảm khi giao tiếp. Gồm cả herpes miệng và herpes sinh dục; được dùng trong cụm từ như 'bùng phát herpes', 'vi-rút herpes'. Nên tránh nói đùa về vấn đề này.

Examples

She has herpes on her lip.

Cô ấy bị **herpes** ở môi.

Herpes can come back even after treatment.

**Herpes** có thể quay lại ngay cả sau khi điều trị.

Genital herpes spreads through sexual contact.

**Herpes** sinh dục lây truyền qua đường tình dục.

Many people have herpes without even knowing it.

Nhiều người mắc **herpes** mà không biết.

A cold sore is usually just oral herpes.

Mụn nước ở môi thường chỉ là **herpes** miệng.

If you get herpes, talk to your doctor about treatment.

Nếu bạn bị **herpes**, hãy hỏi ý kiến bác sĩ về điều trị.