hence” in Vietnamese

vì vậydo đó

Definition

Dùng để chỉ điều sẽ nói ra là kết quả hoặc hệ quả của điều vừa được đề cập.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Thường đứng đầu hoặc giữa câu khi giải thích theo logic. Không thể thay thế hoàn toàn cho 'bởi vì' hoặc 'nên'.

Examples

He was tired, hence he went to bed early.

Anh ấy mệt, **vì vậy** đi ngủ sớm.

Prices have gone up, hence the need to save money.

Giá cả đã tăng, **vì vậy** chúng ta cần tiết kiệm tiền.

The road was closed, hence we took a different route.

Con đường bị đóng, **do đó** chúng tôi đi đường khác.

She didn’t study; hence her bad grades.

Cô ấy không học; **vì vậy** điểm số kém.

The project was delayed, hence the late launch.

Dự án bị trễ, **do đó** việc ra mắt cũng muộn.

The weather was terrible; hence, we canceled the picnic.

Thời tiết quá tệ; **do đó**, chúng tôi hủy buổi dã ngoại.