heavy” in Vietnamese

nặngdày (mưa)nặng nề (cảm xúc)

Definition

Nặng dùng để chỉ vật có trọng lượng lớn, khó mang hoặc di chuyển. Ngoài ra, còn diễn tả mức độ nghiêm trọng, nhiều hoặc tâm trạng nặng nề.

Usage Notes (Vietnamese)

Xuất hiện trong các cụm như 'heavy rain' (không dùng 'strong rain'), 'heavy traffic', 'heavy smoker', 'heavy heart'. Đối lập với 'light' về trọng lượng; dùng với sắc thái nghiêm trọng hoặc cảm xúc buồn nặng nề.

Examples

This box is too heavy for me to carry.

Cái hộp này quá **nặng** để tôi mang.

We had heavy rain all night.

Chúng tôi có **mưa to** suốt đêm.

Traffic is heavy this morning.

Sáng nay giao thông **đông đúc**.

I’m not hungry after that heavy lunch.

Sau bữa trưa **nặng bụng** đó, tôi không còn đói.

He used to be a heavy smoker, but he quit last year.

Anh ấy từng là một **người hút thuốc nặng**, nhưng đã bỏ năm ngoái.

She spoke with a heavy heart after the funeral.

Cô ấy nói với **tâm trạng nặng nề** sau đám tang.