“haze” in Vietnamese
Definition
Lớp sương mù nhẹ, khói hoặc bụi trong không khí làm tầm nhìn bị hạn chế. Cũng chỉ trạng thái đầu óc mơ hồ, không rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong dự báo thời tiết, mô tả không khí ô nhiễm. Nghĩa bóng, 'in a haze' nghĩa là đầu óc lơ mơ, mất tập trung.
Examples
A light haze covered the city this morning.
Sáng nay, một lớp **sương mù nhẹ** bao phủ thành phố.
Smoke caused a thick haze in the air.
Khói đã tạo ra một lớp **sương mù nhẹ** dày trong không khí.
It was hard to see the mountains through the haze.
Khó nhìn thấy núi qua lớp **sương mù nhẹ**.
After his nap, he was still in a haze, trying to wake up.
Sau giấc ngủ ngắn, anh vẫn trong trạng thái **mơ hồ**, cố gắng tỉnh táo lại.
There’s always a haze over the lake in the early morning.
Sáng sớm luôn có một lớp **sương mù nhẹ** trên mặt hồ.
He stared at the document, his mind lost in a haze of confusion.
Anh nhìn chằm chằm vào tài liệu, tâm trí lạc trong **trạng thái mơ hồ** bối rối.