hauling” in Vietnamese

kéovận chuyển

Definition

Mang hoặc kéo một vật nặng, thường là trên quãng đường xa. Thường nói đến việc vận chuyển vật lớn hoặc khó di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, thực tế. Ví dụ: 'hauling boxes' (kéo hộp), 'hauling trash' (kéo rác). Ngụ ý phải dùng sức lực. Không dùng cho người, trừ trường hợp đùa cợt.

Examples

He was tired from hauling firewood all morning.

Anh ấy mệt vì đã **kéo** củi suốt buổi sáng.

The workers are hauling heavy furniture into the truck.

Công nhân đang **kéo** đồ nặng lên xe tải.

They spent the afternoon hauling boxes to the new office.

Họ dành cả buổi chiều **kéo** hộp tới văn phòng mới.

My arms are sore from hauling all those bags up the stairs.

Tay tôi đau vì **kéo** bao nhiều túi lên cầu thang.

After hauling trash for hours, we finally finished cleaning the garage.

Dọn rác hàng giờ liền xong, cuối cùng chúng tôi cũng dọn xong nhà xe.

He makes a living by hauling goods between cities.

Anh ấy kiếm sống bằng cách **vận chuyển** hàng hóa giữa các thành phố.