“hated” in Vietnamese
Definition
'Hated' có nghĩa là đã cảm thấy rất ghét ai đó hoặc điều gì đó, hoặc để miêu tả người/điều bị nhiều người ghét.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mạnh hơn 'không thích'. Dùng nhiều với cấu trúc 'hate doing something', 'hate someone' hoặc kiểu 'be hated by', 'a hated rule'. Nên cẩn thận khi dùng trong tình huống thân mật.
Examples
I hated that restaurant the first time I went, but now I kind of like it.
Tôi **ghét** nhà hàng đó lần đầu đến, nhưng bây giờ lại khá thích.
I hated the movie because it was too long.
Tôi **ghét** bộ phim đó vì nó quá dài.
She hated getting up early for school.
Cô ấy **ghét** phải dậy sớm đi học.
The old rule was hated by many workers.
Quy định cũ **bị ghét** bởi nhiều công nhân.
He was one of the most hated characters on the show.
Anh ta là một trong những nhân vật **bị ghét** nhất trong chương trình.
Honestly, I hated having to smile through that whole meeting.
Thật sự, tôi **ghét** phải cười suốt cả cuộc họp đó.