hardened” in Vietnamese

cứng lạichai sạn (tính cách)cứng rắn

Definition

Diễn tả vật đã trở nên cứng hoặc người đã trở nên mạnh mẽ, ít cảm xúc, không dễ bị tổn thương bởi khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nói về cả tính chất vật lý ('thép cứng lại') lẫn tính cách ('tội phạm chai sạn', 'trái tim lạnh lùng'). Thường nhấn mạnh mất đi sự mềm mại do trải qua thử thách.

Examples

The clay has hardened overnight.

Đất sét đã **cứng lại** sau một đêm.

He became a hardened criminal after years in prison.

Anh ấy đã trở thành một tên tội phạm **chai sạn** sau nhiều năm ở tù.

Her heart was hardened by disappointment.

Trái tim cô ấy đã **cứng lại** vì thất vọng.

Don’t expect any sympathy—he’s hardened by years of tough work.

Đừng mong sự cảm thông—anh ta đã **cứng rắn** sau nhiều năm làm việc vất vả.

Those boots are made from hardened leather for extra protection.

Đôi giày đó được làm từ da **cứng lại** để bảo vệ tốt hơn.

After so many challenges, she’s become pretty hardened to criticism.

Sau nhiều thử thách, cô ấy đã **chai sạn** với những lời chỉ trích.