hang” in Vietnamese

treolơ lửng

Definition

Gắn hoặc treo một vật gì đó lên cao để nó đung đưa tự do. Cũng có thể chỉ treo cổ ai đó hoặc giữ nguyên vị trí trên không.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cách dùng phổ biến với đồ vật: 'hang a picture', 'hang clothes'. Nghiêm trọng cho hình phạt ('be hanged'); thân mật/dân dã khi trì hoãn hoặc lang thang ('hang around'). 'Hang up' là cúp điện thoại hoặc treo lên.

Examples

Can you hang this picture on the wall?

Bạn có thể **treo** bức tranh này lên tường không?

Please hang your coat here.

Làm ơn **treo** áo khoác của bạn ở đây.

Wet clothes need to hang outside to dry.

Đồ ướt cần được **treo** ngoài trời để khô.

Let’s just hang here for a bit until the rain stops.

Hãy **ở** đây một lát đến khi trời tạnh mưa.

My computer always seems to hang when I open too many programs.

Máy tính của tôi hay bị **đơ** mỗi khi mở quá nhiều chương trình.

Some bats can hang upside down for hours without getting tired.

Một số con dơi có thể **treo** ngược hàng giờ liền mà không bị mệt.