hallo” in Vietnamese

a lôxin chào

Definition

'A lô' hoặc 'xin chào' là cách chào hỏi thân thiện, thoải mái, thường dùng khi bắt đầu hội thoại hoặc trả lời điện thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

'A lô' thường dùng khi trả lời điện thoại hay gây chú ý; 'xin chào' dùng khi gặp mặt. Không dùng trong các văn bản trang trọng.

Examples

Hallo there, stranger! Long time no see.

**A lô** bạn lạ! Lâu quá không gặp nhau.

Hallo, how are you today?

**Xin chào**, hôm nay bạn thế nào?

The little boy waved and said, 'Hallo!'

Cậu bé vẫy tay và nói: '**Xin chào**!'.

I answered the phone and said, 'Hallo?'.

Tôi nhấc máy trả lời: '**A lô**?'

He shouted 'Hallo!' across the street to get my attention.

Anh ấy hét lớn '**A lô**!' từ bên kia đường để thu hút sự chú ý của tôi.

Hallo? Are you listening or daydreaming again?

**A lô**? Bạn đang nghe hay lại mơ mộng nữa vậy?