haggard” in Vietnamese

hốc hácphờ phạc

Definition

Ai đó trông hốc hác là khi họ có vẻ mệt mỏi, yếu ớt, thường do lo lắng, ốm đau hoặc thiếu ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Haggard' thường dùng để chỉ vẻ ngoài, đặc biệt là khuôn mặt, không phải tình trạng sức khỏe chung. Hay đi kèm: 'look haggard', 'appeared haggard'. Đừng nhầm với 'hungry' (đói) hoặc 'gaunt' (ốm trơ xương vì bệnh/tuyệt thực).

Examples

She looked haggard because she had been sick for days.

Cô ấy trông **hốc hác** vì bị ốm nhiều ngày liền.

You look a bit haggard—did you get any sleep last night?

Trông bạn có vẻ hơi **phờ phạc**—đêm qua bạn ngủ được không?

After the stressful week, her face was noticeably haggard.

Sau một tuần căng thẳng, khuôn mặt cô ấy trông **hốc hác** thấy rõ.

He tried to smile, but his haggard eyes told the real story.

Anh ấy cố mỉm cười, nhưng đôi mắt **hốc hác** đã nói lên tất cả.

He looked haggard after working all night.

Anh ấy trông **hốc hác** sau khi làm việc suốt đêm.

The haggard man sat quietly in the corner.

Người đàn ông **hốc hác** ngồi lặng lẽ ở góc phòng.