“hackers” in Vietnamese
Definition
Người sử dụng máy tính và công nghệ để truy cập hệ thống mà không được phép. Đôi khi từ này cũng dùng cho những người rất giỏi về máy tính, không nhất thiết là hoạt động bất hợp pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hacker' thường dùng trong môi trường internet, không phải ai cũng xấu; 'ethical hackers' giúp tăng cường bảo mật. Dễ bị nhầm với 'cracker'.
Examples
Some hackers protect companies by testing their security.
Một số **hacker** bảo vệ các công ty bằng cách kiểm tra hệ thống bảo mật của họ.
The police arrested two hackers last week.
Cảnh sát đã bắt giữ hai **hacker** vào tuần trước.
Did you hear about the group of hackers that broke into that bank's system?
Bạn có nghe đến nhóm **hacker** đã đột nhập vào hệ thống ngân hàng đó không?
Many hackers try to steal personal information online.
Nhiều **hacker** cố gắng đánh cắp thông tin cá nhân trên mạng.
Not all hackers are bad—some actually help fix security problems online.
Không phải mọi **hacker** đều xấu—một số thực sự giúp khắc phục các vấn đề bảo mật trên mạng.
When companies worry about getting attacked, they often hire ethical hackers to test their defenses.
Khi các công ty lo lắng bị tấn công, họ thường thuê các **hacker** mũ trắng để kiểm tra hệ thống bảo mật.