guzzler” in Vietnamese

người ăn/uống nhiềuxe hao xăng

Definition

Một người hoặc vật thường tiêu thụ nhiều đồ ăn, thức uống hoặc nhiên liệu một cách nhanh chóng hoặc lãng phí; hay dùng cho người uống nhiều hoặc xe tốn xăng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái không trang trọng, đôi khi hài hước hoặc tiêu cực. 'Gas guzzler' để nói đến xe hao xăng. Dùng cho người thường chỉ người ăn/uống nhiều và nhanh, không phải người ăn uống từ tốn.

Examples

That truck is a real guzzler.

Chiếc xe tải đó đúng là một **xe hao xăng**.

He became known as the office guzzler at parties.

Anh ta trở nên nổi tiếng là **người uống/ăn nhiều** ở các bữa tiệc công ty.

Old cars were usually guzzlers compared to new ones.

Những chiếc xe cũ thường là **xe hao xăng** hơn so với xe mới.

My friend is a bit of a soda guzzler—he drinks three cans before lunch!

Bạn tôi cũng hơi **người uống nhiều soda**—cậu ấy uống ba lon trước khi ăn trưa!

Don’t buy that old SUV—it’s a total guzzler at the gas station.

Đừng mua chiếc SUV cũ đó—nó là một **xe hao xăng** thứ thiệt ở trạm xăng.

After the marathon, even the healthiest drink becomes a guzzler’s dream.

Sau khi chạy marathon, đến cả thức uống lành mạnh nhất cũng trở thành giấc mơ của **người uống nhiều**.