“guessed” in Vietnamese
Definition
Chọn câu trả lời hoặc đưa ra ý kiến mà không chắc chắn, dựa trên cảm nhận hoặc thông tin ít ỏi, diễn tả đã làm điều đó trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Guess' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi bạn không chắc chắn về câu trả lời. Đừng dùng khi bạn đã tính toán hoặc biết chắc chắn.
Examples
He guessed the password on his third try.
Anh ấy đã **đoán** được mật khẩu ở lần thử thứ ba.
Honestly, I just guessed and got lucky.
Thật lòng thì tôi chỉ **đoán** đại và gặp may thôi.
I guessed the answer on the test.
Tôi đã **đoán** đáp án trong bài kiểm tra.
She guessed his age correctly.
Cô ấy đã **đoán** đúng tuổi của anh ấy.
We guessed that it would rain.
Chúng tôi đã **đoán** là trời sẽ mưa.
I guessed you were tired after that long trip.
Tôi đã **đoán** bạn mệt sau chuyến đi dài đó.