“groove” in Vietnamese
Definition
Rãnh là đường dài, hẹp lõm trên bề mặt. Ngoài ra, 'groove' còn chỉ nhịp điệu tốt trong âm nhạc hoặc một thói quen làm việc thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Rãnh dùng cho nghĩa kỹ thuật; nghĩa bóng dùng trong nhạc ('find your groove') hoặc khi quen việc. Không nhầm lẫn với 'grove' (lùm cây nhỏ).
Examples
The vinyl record has a small groove.
Đĩa than có một **rãnh** nhỏ.
She traced her finger along the groove in the table.
Cô ấy dùng ngón tay lần theo **rãnh** trên bàn.
That band really knows how to find the groove and get the crowd dancing.
Ban nhạc đó thực sự biết cách tạo **nhịp** và khiến khán giả nhảy múa.
Once you get into the groove, the task feels a lot easier.
Một khi bạn vào được **nhịp**, công việc sẽ dễ dàng hơn nhiều.
After a few days, I found my groove at work.
Sau vài ngày, tôi đã tìm được **nhịp** làm việc của mình.
There's a deep groove worn into the floor from years of walking.
Có một **rãnh** sâu trên sàn do người ta đi lại nhiều năm liền.