goon” in Vietnamese

tên côn đồ

Definition

'goon' là người hung hãn hoặc bạo lực, thường được thuê để đe dọa hoặc làm hại người khác. Đôi khi cũng để chỉ người ngu ngốc, nhưng nghĩa này hiếm hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng thân mật, thường cho ngữ cảnh tội phạm/gang ('goon của mafia'). Đôi lúc bạn bè gọi đùa nhau là 'goon' nghĩa là ngốc. 'Goons' thường không phải là ông chủ nhóm.

Examples

The boss sent his goons to scare the neighbors.

Ông chủ đã cử các **tên côn đồ** đi dọa hàng xóm.

A goon tried to steal my bag in the street.

Một **tên côn đồ** đã cố gắng cướp túi của tôi trên đường.

He acts like a goon when he gets angry.

Anh ấy cư xử như một **tên côn đồ** khi tức giận.

Don’t be such a goon—it was just a joke!

Đừng làm **ngốc** như thế—chỉ là đùa thôi mà!

The club hired a couple of goons to keep troublemakers out.

Câu lạc bộ thuê vài **tên côn đồ** để ngăn người gây rối vào.

He’s not just muscle—this goon actually has a brain.

Anh ta không chỉ có cơ bắp—**tên côn đồ** này thực ra rất thông minh.