“goddammit” in Vietnamese
mẹ kiếpchết tiệt
Definition
Từ cảm thán rất thô tục, thường dùng khi tức giận hoặc thất vọng vì điều gì đó không như ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thô tục, tránh dùng với người lớn tuổi, trong môi trường lịch sự hay tôn giáo. Có thể dùng nhẹ hơn: 'trời ơi', 'ôi trời'.
Examples
Goddammit, I lost my keys again!
**Mẹ kiếp**, mình lại mất chìa khóa rồi!
Goddammit, I can’t believe this is happening.
**Chết tiệt**, không thể tin được chuyện này đang xảy ra.
The printer is jammed again, goddammit!
Máy in lại bị kẹt nữa rồi, **mẹ kiếp**!
Goddammit, can't anything just go right today?
**Chết tiệt**, sao hôm nay không có gì suôn sẻ vậy chứ?
He dropped his phone and yelled, "Goddammit!"
Anh ấy làm rơi điện thoại và hét lên: "**Mẹ kiếp**!"
Goddammit, that was my last chance.
**Chết tiệt**, đó là cơ hội cuối cùng của mình.