gnarly” in Vietnamese

xù xìkhó khănchất (slang)

Definition

Từ này chỉ thứ gì đó xù xì, gồ ghề; trong tiếng lóng, nó còn có nghĩa rất khó, nguy hiểm hoặc cực kỳ ấn tượng, chất, đặc biệt trong văn hóa lướt sóng/skate.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng không trang trọng, phổ biến ở giới trẻ hoặc trong thể thao. 'Gnarly' có thể mang nghĩa tích cực ('rất ấn tượng') hoặc tiêu cực ('rất tệ, nguy hiểm').

Examples

Wow, your schedule this week looks gnarly—so busy!

Wow, lịch trình tuần này của bạn **khó khăn** thật đấy—bận ghê!

That skate trick was totally gnarly!

Màn trick skate đó **chất lừ** luôn!

That old tree has gnarly branches.

Cái cây già đó có những cành **xù xì**.

The road was gnarly after the storm.

Con đường trở nên **khó khăn** sau cơn bão.

He showed me his gnarly scar.

Anh ấy cho tôi xem vết sẹo **xù xì** của mình.

That was a gnarly wave—you totally crushed it!

Đó là một con sóng **chất** lắm—bạn cưỡi cực kỳ xuất sắc!