“freaky” in Vietnamese
Definition
Rất kỳ lạ, hơi đáng sợ hoặc khác thường. Đôi khi dùng cho những thứ khiến bạn cảm thấy không yên tâm hoặc bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, giới trẻ sử dụng nhiều. Có thể mang nghĩa tích cực, tiêu cực hoặc trung lập tuỳ ngữ cảnh ('freaky movie' là phim lạ lùng/ngột ngạt). Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
Wow, that was a freaky coincidence!
Ôi, đó đúng là một sự trùng hợp **kỳ quặc**!
I had a freaky dream last night.
Đêm qua mình có một giấc mơ **kỳ quặc**.
That old house is just plain freaky at night.
Ngôi nhà cũ đó vào ban đêm thật là **rùng rợn**.
That movie was so freaky!
Bộ phim đó **kỳ quặc** quá!
Her new haircut looks kind of freaky.
Kiểu tóc mới của cô ấy trông hơi **kỳ quặc**.
It was freaky how the lights turned off by themselves.
Thật **rùng rợn** khi đèn tự tắt như vậy.