“floats” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc vật hoặc người ở trên mặt chất lỏng mà không chìm. Cũng dùng chỉ xe diễu hành trang trí hoặc món đồ uống kem nổi.
Usage Notes (Vietnamese)
'floats' dùng cho vật nổi, xe diễu hành, hoặc đồ uống kem nổi. Không dùng cho các nghĩa như 'float the idea'.
Examples
He always orders root beer floats at the diner.
Anh ấy luôn gọi **kem nổi rễ cây** ở quán ăn đó.
If the key floats, it's not made of real gold.
Nếu chìa khóa **nổi**, nó không phải là vàng thật.
The parade has big colorful floats.
Cuộc diễu hành có những **xe diễu hành** lớn nhiều màu sắc.
That rubber duck floats in the bath.
Con vịt cao su đó **nổi** trong bồn tắm.
Wood floats on water.
Gỗ **nổi** trên mặt nước.
Some of the best floats in the city are made for Carnival.
Một số **xe diễu hành** đẹp nhất thành phố được làm cho Lễ hội hóa trang.