“fink” in Vietnamese
Definition
Người tiết lộ bí mật hoặc nói với người có thẩm quyền về hành động của người khác, ý nghĩa tiêu cực và thường dùng để mắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thân mật, có thể thô lỗ, thường thấy trong phim tội phạm hoặc cách nói của trẻ em. Cẩn trọng nếu sử dụng vì có thể bị coi là xúc phạm.
Examples
Nobody likes a fink at school.
Ở trường, không ai thích **kẻ mách lẻo** cả.
He called his friend a fink for telling the teacher.
Anh ấy gọi bạn mình là **kẻ mách lẻo** vì đi mách cô giáo.
Back in the day, nobody wanted to be labeled a fink on the street.
Ngày xưa, không ai trên đường muốn bị gắn mác là **kẻ mách lẻo**.
After the heist, someone turned fink and told the police everything.
Sau vụ cướp, ai đó đã thành **kẻ mách lẻo** và kể hết cho cảnh sát.
They think I'm a fink just because I don't want to get in trouble.
Chỉ vì tôi không muốn gặp rắc rối mà họ cho rằng tôi là **kẻ mách lẻo**.
Don’t be a fink and keep secrets safe.
Đừng làm **kẻ mách lẻo**, hãy giữ kín bí mật.