expectation” in Vietnamese

kỳ vọngmong đợi

Definition

Những điều bạn tin hoặc hy vọng sẽ xảy ra, hoặc điều bạn nghĩ ai đó nên làm. 'Kỳ vọng' thường dùng cho cả mong đợi cá nhân và chuẩn mực xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với 'cao', 'thấp', hoặc 'thực tế'. 'Đáp ứng kỳ vọng' nghĩa là làm đúng hoặc vượt trên mong đợi. Phân biệt với 'hy vọng', từ này thiên về chuẩn mực hay yêu cầu xã hội.

Examples

I had no expectations, so I was pleasantly surprised by the results.

Tôi không có **kỳ vọng** gì nên rất ngạc nhiên với kết quả.

The movie did not meet my expectations.

Bộ phim đó không đáp ứng **kỳ vọng** của tôi.

My expectation is that the bus will arrive on time.

**Kỳ vọng** của tôi là xe buýt sẽ đến đúng giờ.

Parents often have high expectations for their children.

Cha mẹ thường có **kỳ vọng** cao đối với con.

He felt a lot of pressure to live up to everyone’s expectations.

Anh ấy cảm thấy áp lực lớn để đáp ứng **kỳ vọng** của mọi người.

Let’s be realistic—our expectations might be too high.

Hãy thực tế—có thể **kỳ vọng** của chúng ta quá cao.