“etc” in Vietnamese
Definition
“v.v.” được dùng cuối danh sách để chỉ rằng còn nhiều thứ tương tự khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, không dùng cho liệt kê người, tránh lạm dụng để tránh mơ hồ.
Examples
We need to buy eggs, bread, milk, etc.
Chúng ta cần mua trứng, bánh mì, sữa, **v.v.**
She enjoys reading novels, poetry, biographies, etc.
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết, thơ, tiểu sử, **v.v.**
Please clean your room—pick up your toys, books, clothes, etc.
Hãy dọn phòng—thu dọn đồ chơi, sách vở, quần áo, **v.v.**
You need to water the plants, walk the dog, take out the trash, etc—don't forget!
Bạn cần tưới cây, dắt chó đi dạo, đổ rác, **v.v.**—đừng quên nhé!
The course covers basic grammar, pronunciation, conversation skills, etc, to help beginners.
Khóa học bao gồm ngữ pháp cơ bản, phát âm, kỹ năng hội thoại, **v.v.**, giúp người mới bắt đầu.
My backpack is full of pens, snacks, chargers, etc—I carry too much stuff.
Ba lô của tôi đầy bút, đồ ăn vặt, sạc, **v.v.**—tôi mang quá nhiều thứ theo.