dives” in Vietnamese

lặn xuốnglao vào

Definition

“Dives” là khi ai đó hoặc cái gì lao đầu vào nước hoặc một việc nào đó; cũng có nghĩa là bắt đầu hoạt động một cách nhanh chóng, nhiệt tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với chủ ngữ số ít như 'anh ấy/cô ấy/nó'. Phổ biến trong bơi lội, lặn, hoặc nghĩa bóng như 'dives into work'. Không dùng cho số nhiều.

Examples

The dolphin dives and leaps out of the water playfully.

Con cá heo **lặn xuống** rồi nhảy lên khỏi mặt nước một cách vui vẻ.

She dives into the pool every morning.

Cô ấy **lặn xuống** hồ bơi mỗi sáng.

The bird dives to catch a fish.

Con chim **lao xuống** để bắt cá.

He dives under the waves at the beach.

Anh ấy **lặn xuống** dưới sóng ở bãi biển.

She just dives right into her homework as soon as she gets home.

Cô ấy vừa về nhà là **lao vào** làm bài tập ngay.

When he gets interested in something, he dives deep and learns everything about it.

Khi anh ấy quan tâm đến điều gì, anh ấy **lao sâu** vào và học tất cả về nó.