“dishonor” in Vietnamese
Definition
Mất đi sự tôn trọng hoặc danh dự; cũng có thể chỉ việc thất hứa hoặc ngân hàng từ chối thanh toán séc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, thảo luận đạo đức. Có thể là danh từ (ví dụ “gây ô nhục”) hoặc động từ (ví dụ “từ chối séc”). Đặc biệt trong tài chính, chỉ việc ngân hàng không thanh toán séc.
Examples
He apologized so he wouldn't dishonor his friend's memory.
Anh ấy đã xin lỗi để không **làm mất danh dự** người bạn đã mất.
His actions could dishonor the team's reputation if he's not careful.
Nếu không cẩn thận, hành động của anh ấy có thể **làm mất danh dự** của đội.
Nobody wants to dishonor their family's name over a mistake.
Không ai muốn **làm mất danh dự** cho gia đình mình chỉ vì một sai lầm.
He brought dishonor to his family by lying.
Anh ấy đã mang lại **sự ô nhục** cho gia đình vì nói dối.
Stealing is a great dishonor in our community.
Ăn cắp là một **sự ô nhục** lớn trong cộng đồng của chúng tôi.
The bank will dishonor the check if there is not enough money.
Ngân hàng sẽ **từ chối thanh toán** séc nếu không đủ tiền.