“dickhead” in Vietnamese
Definition
Đây là một từ chửi tục tĩu dùng để sỉ nhục ai đó rất nặng, ám chỉ người ngu ngốc, khó chịu hoặc xấu tính. Chỉ nên nói với người rất thân hoặc khi cực kỳ tức giận.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thô tục và xúc phạm. Mạnh hơn 'jerk' rất nhiều. Không dùng với người lạ, người lớn tuổi hay trong môi trường trang trọng. Chỉ nên dùng với bạn thân hoặc lúc quá tức giận.
Examples
Stop being a dickhead and listen to me.
Đừng làm **đồ đầu đất** nữa, nghe tôi nói đã.
Sometimes my brother acts like a real dickhead.
Thỉnh thoảng anh tôi cư xử như một **thằng khốn** thực thụ.
Don’t be such a dickhead to your friends.
Đừng làm **thằng ngu** với bạn mình như thế.
He cut me off in traffic—what a dickhead!
Hắn tạt đầu xe tôi—đúng là **thằng khốn**!
Why are you being a dickhead about this?
Tại sao bạn lại **đồ đầu đất** về chuyện này thế?
Ignore him, he's just being a dickhead as usual.
Cứ kệ hắn ta, hắn vẫn thường **thằng ngu** mà.