“dialed” in Vietnamese
Definition
'Dialed' có nghĩa là đã bấm số điện thoại để gọi, hoặc đã xoay một núm vặn để điều chỉnh gì đó. Thường dùng nhất khi nói về gọi điện thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dialed' thường đi với 'số' hoặc 'điện thoại'. Với điện thoại thông minh hiện đại, mọi người thường nói 'gọi' thay vì 'quay số'.
Examples
I dialed 911 in an emergency.
Tôi đã **quay số** 911 khi có việc khẩn cấp.
She dialed the wrong number by mistake.
Cô ấy đã **quay số** nhầm vì nhầm lẫn.
He dialed his friend's number to call him.
Anh ấy đã **quay số** của bạn để gọi.
I couldn't hear anything after I dialed her number.
Tôi không nghe thấy gì sau khi **quay số** cho cô ấy.
Have you ever dialed a number and then forgotten why you called?
Bạn đã từng **quay số** một số rồi quên mất lý do mình gọi chưa?
She dialed it back a bit when she realized she was being too loud.
Khi nhận ra mình quá ồn, cô ấy đã **vặn nhỏ** lại một chút.