“departing” in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc ai đó hoặc phương tiện rời khỏi một nơi, thường để bắt đầu một hành trình hoặc đi đâu đó khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong thông báo lịch trình chuyến bay, tàu xe với cụm 'khởi hành từ' hoặc 'khởi hành lúc'.
Examples
The train is departing at noon.
Chuyến tàu sẽ **khởi hành** vào buổi trưa.
Passengers are departing from gate 22.
Hành khách đang **khởi hành** từ cổng 22.
Our flight is departing soon.
Chuyến bay của chúng ta sắp **khởi hành**.
She waved goodbye to her friends before departing for university.
Cô ấy vẫy tay chào bạn bè trước khi **rời đi** đến đại học.
The departing CEO gave a farewell speech at the meeting.
CEO **sắp rời nhiệm sở** đã phát biểu chia tay tại cuộc họp.
You'll find the departing buses at platform 3.
Bạn sẽ thấy các xe buýt **khởi hành** ở sân số 3.