“dent” in Vietnamese
Definition
Vết lõm là chỗ lõm nhỏ xuất hiện khi bị va đập hoặc ấn mạnh, thường gặp trên kim loại hoặc nhựa. Ngoài ra, còn ám chỉ sự giảm sút về điều gì đó như tiền bạc hoặc tự tin.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dent' dùng khi nói về vết lõm thật (đồ vật), hoặc nghĩa bóng như giảm tiền bạc. Dùng cho xe cộ, kim loại bị móp. Phân biệt với 'vết xước' (chỉ trầy bề mặt).
Examples
There's a dent in the car door.
Cửa xe có một **vết lõm**.
She made a small dent in the metal can with her hand.
Cô ấy đã làm một **vết lõm** nhỏ trên lon bằng tay.
The ball left a dent in the wall.
Quả bóng để lại một **vết lõm** trên tường.
All those bills really put a dent in my savings.
Tất cả các hóa đơn đó thực sự đã làm **vết lõm** vào khoản tiết kiệm của tôi.
I dropped my phone, and now there's a big dent in the corner.
Tôi làm rơi điện thoại và bây giờ góc máy có một **vết lõm** lớn.
No matter how hard we tried, we couldn't get the dent out of the bumper.
Dù cố gắng thế nào chúng tôi cũng không thể làm phẳng **vết lõm** ở cản xe.