dashboard” in Vietnamese

bảng điều khiển

Definition

Bảng điều khiển là bảng hiển thị thông tin như tốc độ, nhiên liệu trước mặt người lái xe. Ngoài ra, còn chỉ giao diện tổng hợp dữ liệu và chức năng trên máy tính hoặc ứng dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong xe hơi, 'bảng điều khiển' là thiết bị thật; còn trong công nghệ, chỉ giao diện hiển thị tổng quan. Có thể dùng cho cả ứng dụng và web ('dashboard ứng dụng', 'dashboard bán hàng').

Examples

The car's dashboard displays the speed and fuel level.

**Bảng điều khiển** của xe hiển thị tốc độ và mức nhiên liệu.

The dashboard lets you see all your important computer data in one place.

**Bảng điều khiển** giúp bạn xem mọi dữ liệu máy tính quan trọng ở cùng một nơi.

You can check the weather on the dashboard of this app.

Bạn có thể xem thời tiết trên **bảng điều khiển** của ứng dụng này.

I love how the new dashboard lets me customize what I see first.

Tôi thích cách **bảng điều khiển** mới cho phép tùy chỉnh những gì tôi thấy đầu tiên.

The warning light popped up on my dashboard while I was driving.

Đèn cảnh báo xuất hiện trên **bảng điều khiển** của tôi khi tôi đang lái xe.

Could you send me a screenshot of the sales dashboard?

Bạn có thể gửi cho tôi ảnh chụp màn hình **bảng điều khiển** bán hàng không?