“darn” in Vietnamese
Definition
Từ nhẹ để thể hiện sự bực mình, thất vọng hoặc ngạc nhiên; cũng có nghĩa là vá lỗ thủng trên quần áo, nhưng nghĩa này ít dùng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'chết tiệt' nhẹ hơn các từ chửi thề mạnh; dùng phổ biến trong môi trường gia đình hoặc trẻ em. Động từ 'vá' thường gặp khi nói về vá tất hoặc áo len.
Examples
Darn, I missed the bus.
**Chết tiệt**, tôi lỡ mất chuyến xe buýt rồi.
My grandmother can darn socks.
Bà tôi biết **vá** tất.
Darn it, I forgot my keys.
**Chết tiệt**, tôi quên mất chìa khoá rồi.
Well, darn, that was a waste of time.
Ồ, **chết tiệt**, thật phí thời gian.
Can you darn this sweater, or is the hole too big?
Bạn có thể **vá** cái áo len này không, hay lỗ đó quá lớn?
Oh, darn — I was really hoping that plan would work.
Ôi, **chết tiệt** — tôi thực sự hy vọng kế hoạch đó sẽ thành công.