damage” in Vietnamese

thiệt hạilàm hư hại

Definition

Tác động xấu làm giảm giá trị, chất lượng hoặc khiến thứ gì đó bị hư hại. Có thể nói đến hư hại vật lý, sức khỏe, danh tiếng, hoặc môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ dùng nhiều nhất: 'gây thiệt hại', 'thiệt hại nặng', 'thiệt hại do nước'… Đừng nhầm với ‘harm’ (thường nói về người). 'Damages' trong pháp lý là tiền bồi thường.

Examples

The storm caused a lot of damage to the roof.

Cơn bão đã gây ra rất nhiều **thiệt hại** cho mái nhà.

Water damage ruined my books.

**Thiệt hại** do nước đã làm hỏng sách của tôi.

Too much sun can damage your skin.

Nắng quá nhiều có thể **làm hư hại** làn da của bạn.

I don't think the scratch did any real damage.

Tôi không nghĩ vết xước đó gây ra **thiệt hại** gì thực sự.

Be careful with that box—it's easy to damage.

Cẩn thận với cái hộp đó—nó rất dễ bị **làm hư hại**.

The scandal seriously damaged his reputation.

Vụ bê bối đã **làm hỏng** danh tiếng của anh ấy nghiêm trọng.