cute” in Vietnamese

dễ thươngxinh xắn

Definition

Chỉ ai đó hoặc cái gì đó trông xinh xắn, đáng yêu, khiến người khác cảm thấy thích hoặc dễ thương. Thường nói về trẻ em, động vật, đồ vật nhỏ nhắn hoặc người có ngoại hình dễ mến.

Usage Notes (Vietnamese)

“Dễ thương” dùng trong trò chuyện thân mật, thường khen trẻ em, động vật hoặc những người có dáng vẻ ngọt ngào. Không dùng cho người lớn trong các tình huống trang trọng. Các cụm như “quá dễ thương”, “trông dễ thương” xuất hiện thường xuyên. Đừng nhầm với “đẹp” (trang trọng) hoặc “vui tính” (hài hước).

Examples

The puppy is cute.

Chú cún này **dễ thương** quá.

She wore a cute dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy **dễ thương**.

Your baby is so cute!

Em bé nhà bạn **dễ thương** quá!

That's a cute idea for a birthday party.

Đó là một ý tưởng **dễ thương** cho bữa tiệc sinh nhật.

You look really cute today!

Hôm nay bạn trông **dễ thương** quá!

He tried to act cute to get her attention.

Anh ấy cố làm **dễ thương** để gây chú ý với cô ấy.