crooks” in Vietnamese

kẻ lừa đảokẻ trộm

Definition

Người chuyên lừa đảo, trộm cắp hoặc vi phạm pháp luật, thường để lấy tiền. Từ này được dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ những người phạm tội nhẹ như kẻ trộm, kẻ lừa đảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói với nghĩa tiêu cực, để gọi kẻ trộm, lừa đảo. Không dùng cho tội phạm nghiêm trọng như giết người.

Examples

Those crooks tried to sell fake tickets.

Những **kẻ lừa đảo** đó đã cố bán vé giả.

Don’t trust those guys—they’re total crooks.

Đừng tin mấy người đó—họ là **kẻ lừa đảo** thực thụ.

Looks like those crooks got away again!

Có vẻ những **kẻ lừa đảo** đó lại trốn thoát rồi!

That deal was run by a bunch of crooks.

Thỏa thuận đó do toàn **kẻ lừa đảo** điều hành.

The police arrested two crooks last night.

Cảnh sát đã bắt giữ hai **kẻ lừa đảo** vào tối qua.

The crooks stole my wallet on the bus.

**Kẻ trộm** đã lấy cắp ví của tôi trên xe buýt.