“crafty” in Vietnamese
Definition
Người xảo quyệt là người thông minh trong việc đạt được mục đích bằng cách tinh ranh hoặc bí mật, đôi khi không trung thực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xảo quyệt' có thể vừa là khen vừa là chê, chỉ sự thông minh nhưng cũng có ẩn ý không trung thực. Thường dùng trong bối cảnh thân mật. Các cụm như 'crafty plan', 'crafty look' rất phổ biến.
Examples
She made a crafty plan to win the game.
Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch **xảo quyệt** để thắng trò chơi.
He gave me a crafty smile after playing that trick.
Anh ấy đã cười **xảo quyệt** với tôi sau khi chơi trò đó.
Don't underestimate her—she's more crafty than she looks.
Đừng xem thường cô ấy—cô ấy **xảo quyệt** hơn vẻ ngoài đấy.
The crafty fox escaped from the trap.
Con cáo **xảo quyệt** đã thoát khỏi cái bẫy.
My brother is very crafty when he wants something.
Anh trai tôi rất **xảo quyệt** khi muốn điều gì đó.
That's a pretty crafty way to get out of doing your chores.
Đó là một cách **xảo quyệt** để trốn việc nhà đấy.