“controlling” in Vietnamese
Definition
Người thích kiểm soát thường cố gắng chỉ đạo hoặc điều khiển người khác quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về người hay can thiệp ('controlling partner', 'controlling behavior'). Mang sắc thái tiêu cực.
Examples
My boss is very controlling at work.
Sếp của tôi rất **thích kiểm soát** ở nơi làm việc.
She has controlling parents who decide everything for her.
Cô ấy có bố mẹ **hay kiểm soát** và quyết định mọi thứ cho cô ấy.
Being too controlling can harm a friendship.
Quá **thích kiểm soát** có thể làm hại đến tình bạn.
He gets really controlling when things don't go his way.
Anh ấy trở nên rất **thích kiểm soát** khi mọi thứ không như ý.
I don't like her controlling attitude in group projects.
Tôi không thích thái độ **thích kiểm soát** của cô ấy khi làm việc nhóm.
My sister can be a bit controlling, but she means well.
Chị gái tôi đôi khi hơi **thích kiểm soát**, nhưng thực ra rất tốt.