confounded” in Vietnamese

bối rốichết tiệt (cổ, trang trọng)

Definition

Cảm giác bối rối hoặc ngạc nhiên khi gặp điều khó hiểu. Ngoài ra, đây là cách nói trang trọng/cũ để bày tỏ sự khó chịu ('quỷ tha ma bắt').

Usage Notes (Vietnamese)

'confounded' hay xuất hiện trong sách, phim cổ điển hoặc hài hước. Dùng như chửi nhẹ, không mạnh như 'damned' và ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

He looked confounded when I asked the question.

Tôi hỏi xong thì anh ấy trông rất **bối rối**.

I felt confounded by the complex instructions.

Tôi cảm thấy **bối rối** trước những chỉ dẫn phức tạp.

The results confounded the scientists.

Kết quả đã làm cho các nhà khoa học **bối rối**.

That confounded alarm clock keeps going off at midnight.

Cái **chết tiệt** đồng hồ báo thức đó cứ kêu lúc nửa đêm.

He was confounded by the unexpected turn of events.

Anh ấy đã **bối rối** bởi diễn biến bất ngờ.

Don't be so confounded stubborn!

Đừng **chết tiệt** cứng đầu như thế nữa!