compensate” in Vietnamese

bù đắpđền bù

Definition

Trả hoặc cho cái gì đó (như tiền, thời gian hoặc giúp đỡ) để bù đắp cho một mất mát, thiệt hại hoặc phiền toái. Cũng có thể là cân bằng lại điều gì tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Compensate' khá trang trọng, dùng nhiều trong kinh doanh, bảo hiểm, luật hoặc kỹ thuật. 'Compensate for' chỉ việc bù đắp cho nhược điểm. Đền bù thiệt hại thường nói 'compensate someone for something'. Đừng nhầm với 'reward' (phần thưởng).

Examples

The company will compensate you for your travel expenses.

Công ty sẽ **bù đắp** chi phí đi lại cho bạn.

Extra pay compensates for weekend work.

Tiền thêm **bù đắp** cho công việc cuối tuần.

He tried to compensate for his mistake with a gift.

Anh ấy cố **bù đắp** cho lỗi của mình bằng một món quà.

How can we compensate people who lost their homes in the flood?

Chúng ta có thể **bù đắp** cho những người mất nhà trong trận lụt như thế nào?

Drinking coffee may compensate for lack of sleep, but only for a while.

Uống cà phê có thể **bù đắp** thiếu ngủ, nhưng chỉ trong một thời gian ngắn.

No amount of money can truly compensate for losing a loved one.

Không số tiền nào có thể thực sự **bù đắp** cho việc mất người thân.